TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Các thứ trong tuần tiếng Anh: Monday đến Sunday, cách đọc, nguồn gốc

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Các thứ trong tuần tiếng Anh: Monday đến Sunday, cách đọc, nguồn gốc
Nội dung chính
  1. Bảng các ngày trong tuần bằng tiếng Anh
  2. Wednesday đọc thế nào cho đúng?
  3. Nguồn gốc tên các thứ trong tuần tiếng Anh
  4. Dùng giới từ gì với các thứ trong tuần?
  5. Hỏi và trả lời “Hôm nay thứ mấy?” bằng tiếng Anh
  6. Tuần bắt đầu từ thứ mấy?
  7. Tên tiếng Anh theo thứ sinh: góc văn hoá thú vị
  8. Mẹo nhớ nhanh 7 ngày

Các thứ trong tuần tiếng Anh gồm Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy) và Sunday (Chủ nhật). Tên thứ luôn viết hoa chữ cái đầu và đi với giới từ on: on Monday.

Người Việt gọi thứ bằng số, còn tiếng Anh đặt cho mỗi ngày một cái tên riêng, phần lớn mang dấu vết của các vị thần và thiên thể trong văn hoá cổ. Hiểu nguồn gốc sẽ giúp bạn nhớ cách viết lâu hơn, nhất là những từ “khó nhằn” như Wednesday hay Thursday.

Bảng các ngày trong tuần bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Viết tắt IPA Đọc gần đúng
Thứ Hai Monday Mon /ˈmʌndeɪ/, /ˈmʌndi/ măn-đây
Thứ Ba Tuesday Tue, Tues UK /ˈtjuːzdeɪ/ – US /ˈtuːzdeɪ/ chiu-z-đây / thu-z-đây
Thứ Tư Wednesday Wed /ˈwenzdeɪ/, /ˈwenzdi/ quen-z-đây
Thứ Năm Thursday Thu, Thur, Thurs UK /ˈθɜːzdeɪ/ – US /ˈθɜːrzdeɪ/ thơ-z-đây
Thứ Sáu Friday Fri /ˈfraɪdeɪ/ phrai-đây
Thứ Bảy Saturday Sat UK /ˈsætədeɪ/ – US /ˈsætərdeɪ/ xa-tơ-đây
Chủ nhật Sunday Sun /ˈsʌndeɪ/, /ˈsʌndi/ xăn-đây

Âm cuối -day có thể đọc /deɪ/ hoặc /di/; cả hai đều đúng, /di/ nghe tự nhiên hơn khi nói nhanh. Trên lịch, bạn còn gặp dạng viết tắt hai chữ (Mo, Tu, We…) hoặc một chữ (M, T, W, T, F, S, S).

Bảng các ngày trong tuần bằng tiếng Anh
Bảng các ngày trong tuần bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Wednesday đọc thế nào cho đúng?

Đây là từ người học hay đọc sai nhất. Wednesday viết có chữ d sau chữ e đầu, nhưng chữ d này câm và chữ e thứ hai cũng không phát âm. Từ chỉ có hai âm tiết: WENZ-day /ˈwenzdeɪ/, nghe gần như “quen-z-đây”. Mẹo nhớ chính tả: tách thành Wed-nes-day khi viết, nhưng đọc là Wenz-day.

Hai lỗi khác cần để ý: Tuesday và Thursday hay bị nhầm vì cùng bắt đầu bằng T. Tuesday mở đầu bằng âm /t/ bình thường, còn Thursday mở đầu bằng /θ/ – đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi. Nếu chưa quen âm này, bạn có thể luyện thêm qua bài phiên âm tiếng Anh.

Nguồn gốc tên các thứ trong tuần tiếng Anh

Người La Mã đặt tên ngày theo 7 thiên thể. Khi các dân tộc German (tổ tiên người Anh) tiếp nhận hệ thống này, họ thay một số thần La Mã bằng thần của mình. Kết quả là tiếng Anh hiện đại có tên ngày pha trộn giữa thiên văn, thần German – Bắc Âu và thần La Mã:

Tên ngày Tiếng Anh cổ Ý nghĩa gốc
Monday Mōnandæg Ngày của Mặt Trăng (moon)
Tuesday Tīwesdæg Ngày của Tiw (Týr trong thần thoại Bắc Âu), vị thần chiến tranh và luật lệ
Wednesday Wōdnesdæg Ngày của Woden (Odin), vị thần đứng đầu
Thursday Þunresdæg Ngày của Thunor (Thor), thần sấm
Friday Frīgedæg Ngày của nữ thần Frigg, vợ của Odin
Saturday Sæternesdæg Ngày của thần Saturn trong thần thoại La Mã
Sunday Sunnandæg Ngày của Mặt Trời (sun)

Vì vậy, Monday chung gốc với từ moon – bạn có thể đọc thêm về tên Moon; còn Sunday gắn với mặt trời, giống nhóm tên tiếng Anh liên quan đến mặt trời. Saturday là ngày duy nhất giữ tên thần La Mã thay vì thần German.

Nguồn gốc tên các thứ trong tuần tiếng Anh
Nguồn gốc tên các thứ trong tuần tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Dùng giới từ gì với các thứ trong tuần?

Quy tắc chính: on + thứ. Chi tiết hơn về nhóm in/on/at nằm trong bài giới từ trong tiếng Anh.

  • on Friday – vào thứ Sáu: Lan has a piano lesson on Friday. (Lan có buổi học piano vào thứ Sáu.)
  • on Fridays (số nhiều) – vào các thứ Sáu, chỉ thói quen: Peter plays football on Saturdays. (Peter đá bóng vào các thứ Bảy.)
  • on Monday morning, on Sunday evening – buổi trong ngày cụ thể vẫn dùng on.
  • Không dùng giới từ trước this, next, last, every: See you next Tuesday. (Hẹn gặp thứ Ba tuần sau.) – không nói on next Tuesday.
  • Cuối tuần: at the weekend (Anh – Anh), on the weekend (Anh – Mỹ).

Khi viết ngày đầy đủ, thứ đứng trước ngày tháng: Monday, 2 November 2026 (Anh – Anh) hoặc Monday, November 2, 2026 (Anh – Mỹ). Cách ghi ngày và tên tháng chi tiết có trong bài các tháng trong tiếng Anh; còn nếu muốn nói trọn “9 giờ sáng thứ Hai”, hãy xem thêm cách đọc giờ trong tiếng Anh: at 9 a.m. on Monday.

Hỏi và trả lời “Hôm nay thứ mấy?” bằng tiếng Anh

Đây là mẫu câu dùng hằng ngày, rất nên thuộc lòng:

Câu hỏi Câu trả lời mẫu Nghĩa
What day is it today? It’s Thursday. Hôm nay thứ mấy? – Thứ Năm.
What day was it yesterday? It was Wednesday. Hôm qua thứ mấy? – Thứ Tư.
What day is your exam? It’s on Friday. Bạn thi vào thứ mấy? – Thứ Sáu.
What’s the date today? It’s the second of November. Hôm nay ngày bao nhiêu? – Ngày 2 tháng 11.

Chú ý phân biệt: What day…? hỏi thứ, còn What’s the date…? hỏi ngày tháng. Khi trả lời ngày tháng, bạn cần số thứ tự (first, second, third…), xem thêm ở bài số đếm và số thứ tự tiếng Anh.

Tuần bắt đầu từ thứ mấy?

Ở Việt Nam và Anh, lịch thường bắt đầu từ thứ Hai. Lịch kiểu Mỹ lại thường đặt Sunday ở cột đầu tiên. Vì thế khi xem lịch tiếng Anh, đừng mặc định cột đầu là thứ Hai – hãy đọc tên cột. Một số cụm hay gặp:

  • weekday – ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu)
  • weekend – cuối tuần
  • the day before yesterday – hôm kia; the day after tomorrow – ngày kia
  • fortnight – hai tuần (dùng nhiều ở Anh)

Tên tiếng Anh theo thứ sinh: góc văn hoá thú vị

Trong văn hoá dân gian Anh có bài đồng dao “Monday’s child”, gán cho trẻ sinh vào mỗi thứ một nét tính cách. Đây chỉ là vần điệu truyền miệng cho vui, không phải cơ sở để đoán tính cách, nhưng nó gợi ra nhiều ý tưởng đặt tên. Một số truyền thống khác cũng gắn tên với thứ sinh:

  • Tên Dominic (gốc Latinh, “thuộc về Chúa”) từng được dùng cho bé trai sinh vào Chủ nhật.
  • Người Akan ở Ghana đặt tên theo thứ sinh, ví dụ Kofi là bé trai sinh thứ Sáu, Kwame là bé trai sinh thứ Bảy, Ama là bé gái sinh thứ Bảy.

Nếu muốn chọn tên tiếng Anh gắn với ngày sinh của mình hay của con, bạn có thể tham khảo bài tên tiếng Anh theo thứ trong tuần.

Mẹo nhớ nhanh 7 ngày

  • Monday – Moon, Sunday – Sun, Saturday – Saturn: ba ngày dễ đoán.
  • Thursday – Thor, thần sấm: “thứ Năm có sấm”.
  • Mỗi sáng, tự nói một câu: Today is Tuesday. Tomorrow is Wednesday. (Hôm nay thứ Ba. Ngày mai thứ Tư.)
  • Viết lịch học, lịch làm việc cá nhân bằng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhật tiếng Anh là gì?

Chủ nhật là Sunday /ˈsʌndeɪ/, viết tắt Sun. Lịch kiểu Mỹ thường đặt Sunday ở đầu tuần, còn lịch Anh và Việt Nam bắt đầu từ thứ Hai.

Thứ trong tuần có viết hoa không?

Có. Tên các thứ trong tuần tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu: on Monday, next Friday.

Viết tắt của Thursday là gì?

Thursday có thể viết tắt là Thu, Thur hoặc Thurs; Tuesday viết tắt là Tue hoặc Tues.

Vì sao Wednesday có chữ d mà không đọc?

Wednesday bắt nguồn từ Wōdnesdæg (ngày của thần Woden). Cách viết giữ dấu vết từ gốc, còn cách đọc đã rút gọn qua nhiều thế kỷ thành /ˈwenzdeɪ/.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm