Cung Kim Ngưu trong tiếng Anh là Taurus, đọc /ˈtɔːrəs/ (gần giống “to-rợt”). Cung này dành cho người sinh từ 20/4 đến 20/5, ký hiệu là con bò đực (the Bull) ♉, thuộc nguyên tố Đất và do Sao Kim (Venus) chủ quản.
Nếu Bạch Dương là cú hích đầu mùa xuân thì Kim Ngưu lại gợi cảm giác của giữa mùa: cây cối xanh tốt, nhịp sống chậm và chắc. Trong bài này, bạn sẽ học cách gọi và phát âm Taurus, hiểu các thuật ngữ như earth sign, fixed sign, biết thêm vài thành ngữ tiếng Anh có hình ảnh con bò và chọn được một cái tên tiếng Anh mang chất “bình yên, bền vững” cho người cung Kim Ngưu. Mọi mô tả về tính cách chỉ mang tính tham khảo, giải trí.
Cung Kim Ngưu tiếng Anh là gì? Bảng thông tin nhanh
| Hạng mục | Cung Kim Ngưu |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Taurus |
| Phiên âm | /ˈtɔːrəs/ – “to-rợt”, trọng âm âm đầu |
| Ngày sinh | 20/4 – 20/5 |
| Ký hiệu | Con bò đực (the Bull) ♉ |
| Nguyên tố | Đất (Earth) |
| Tính chất | Kiên định (Fixed) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Kim (Venus) |
| Vị trí | Cung thứ hai |
Lưu ý nhỏ: ngày chuyển cung có thể lệch một ngày tùy năm và tùy nguồn. Người sinh 19–21/4 hoặc 20–21/5 nên kiểm tra theo năm sinh cụ thể.

Taurus nghĩa là gì? Nguồn gốc tên gọi
Taurus là tiếng Latin, nghĩa là con bò đực, tương ứng với từ tauros trong tiếng Hy Lạp. Gốc này còn để lại dấu vết trong tiếng Anh hiện đại, ví dụ Minotaur, quái vật đầu bò trong thần thoại Hy Lạp. Tên Hán Việt “Kim Ngưu” nghĩa là “trâu/bò vàng”, cũng bám theo hình tượng này.
Về phát âm, lỗi hay gặp là đọc “tau-rút” theo mặt chữ. Âm au trong Taurus đọc là /ɔː/ như trong door, âm cuối /əs/ nhẹ. Bạn nói I’m a Taurus; số nhiều trong văn nói thường là Tauruses hoặc tự nhiên hơn là Taurus people.
Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh của Taurus
- Ký hiệu ♉: hình tròn với cặp sừng phía trên, tượng trưng đầu bò.
- Nguyên tố Đất (Earth sign): cùng nhóm với Virgo và Capricorn, được gắn với sự thực tế, ổn định, thích những thứ “cầm nắm được”.
- Tính chất Fixed: nhóm cung nằm giữa mỗi mùa, gắn với sự bền bỉ, giữ vững điều đã chọn.
- Hành tinh chủ quản Venus: Sao Kim mang tên nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã, vì vậy Kim Ngưu hay được mô tả là yêu cái đẹp, âm nhạc, ẩm thực và sự thoải mái.
Tính cách cung Kim Ngưu (góc tham khảo)
Chiêm tinh phương Tây thường vẽ chân dung Kim Ngưu bằng những nét dưới đây. Hãy đọc như một trò chơi tính cách, không nên dùng để gán nhãn ai.
| Nét tính cách | Tiếng Anh | Biểu hiện hay được nhắc |
|---|---|---|
| Đáng tin cậy | reliable, dependable | Đã hứa là làm, giữ lời |
| Kiên nhẫn | patient | Chịu khó làm từng bước |
| Thực tế | practical, down-to-earth | Thích kế hoạch rõ ràng, ít mơ mộng |
| Tận hưởng | loves comfort | Thích đồ ăn ngon, chỗ ngồi êm, nhạc hay |
| Bướng bỉnh | stubborn | Khó đổi ý khi đã quyết |
| Chiếm hữu | possessive | Gắn bó mạnh với người và đồ vật thân quen |
Cụm down-to-earth (thực tế, giản dị) rất hay dùng trong giao tiếp, kể cả khi không nói về chiêm tinh: Lan is very down-to-earth. – Lan rất giản dị, thực tế.

Thành ngữ tiếng Anh có hình ảnh con bò
Học cung Kim Ngưu là dịp tốt để nhớ vài thành ngữ có chữ bull:
- take the bull by the horns: dũng cảm đối mặt trực tiếp với khó khăn. Minh took the bull by the horns and talked to his boss. – Minh mạnh dạn nói chuyện thẳng với sếp.
- like a bull in a china shop: hậu đậu, vụng về ở nơi cần cẩn thận.
- hit the bull’s-eye: trúng hồng tâm, nói/làm đúng trọng điểm.
Kim Ngưu hợp với cung nào?
| Mức độ (tham khảo) | Cung | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|
| Thường được cho là hợp | Xử Nữ (Virgo), Ma Kết (Capricorn) | Cùng nguyên tố Đất, chung tinh thần thực tế |
| Thường được cho là hợp | Cự Giải (Cancer), Song Ngư (Pisces) | Nguyên tố Nước, “nước nuôi đất”, cùng coi trọng sự gắn bó |
| Hay được nói là cần dung hòa | Sư Tử (Leo), Bảo Bình (Aquarius) | Cùng tính chất Fixed nên dễ “không ai nhường ai” |
Gợi ý tên tiếng Anh cho người cung Kim Ngưu
Hai hướng chọn tên hợp với Kim Ngưu là: tên gắn với đất đai, cây cỏ, thiên nhiên (nguyên tố Đất) và tên gợi vẻ đẹp, sự dịu dàng (Sao Kim). Danh sách gồm 17 tên có thật.
Tên cho nam
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| George | Hy Lạp | Người làm đất, nông dân |
| Adam | Do Thái | Con người, thường liên hệ với “đất” |
| Forrest | Tiếng Anh | Khu rừng |
| Glen | Scotland | Thung lũng |
| Dale | Tiếng Anh | Thung lũng nhỏ |
| Oliver | Latin/Pháp | Gắn với cây ô liu |
| Jasper | Ba Tư | Người giữ kho báu; cũng là tên một loại đá |
| Silas | Latin | Dạng ngắn của Silvanus, “thuộc về rừng” |
| Basil | Hy Lạp | Vương giả; cũng là tên cây húng quế |
Nếu thích một cái tên ngắn, gần âm Việt, bạn có thể đọc thêm về tên Dale, một tên một âm tiết dễ gọi.
Tên cho nữ
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Flora | Latin | Hoa, nữ thần mùa hoa |
| Rose | Latin | Hoa hồng |
| Ivy | Tiếng Anh | Cây thường xuân |
| Sylvia | Latin | Thuộc về rừng |
| Fern | Tiếng Anh | Cây dương xỉ |
| Hazel | Tiếng Anh | Cây phỉ; màu nâu hạt dẻ |
| Daisy | Tiếng Anh | Hoa cúc nhỏ, “mắt của ngày” |
| Gaia | Hy Lạp | Đất mẹ, nữ thần Trái Đất |
Bạn có thể đọc chi tiết về ý nghĩa tên Hazel hoặc tự tra từng cái tên khác bằng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh. Bộ tên cho đủ 12 cung có ở bài tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo.
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến cung hoàng đạo
| Từ/cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| zodiac sign | Cung hoàng đạo | What’s your zodiac sign? |
| horoscope | Lời đoán theo cung | She reads her horoscope every Monday. |
| birth chart | Bản đồ sao ngày sinh | A birth chart uses your birth time and place. |
| earth sign | Cung nguyên tố Đất | Taurus is an earth sign. |
| fixed sign | Cung tính chất Kiên định | Taurus, Leo, Scorpio and Aquarius are fixed signs. |
| cusp | Ranh giới giữa hai cung | She was born on the cusp of Aries and Taurus. |
Mẫu câu và ngày sinh của người Kim Ngưu
- I was born on May 5th, so I’m a Taurus. – Mình sinh ngày 5/5 nên thuộc cung Kim Ngưu.
- Lucy is a Taurus; she never rushes a decision. – Lucy cung Kim Ngưu, chẳng bao giờ vội vàng quyết định.
- Is it true that Taurus people love good food? – Có đúng là người Kim Ngưu mê đồ ăn ngon không?
Người Kim Ngưu sinh vào cuối tháng 4 (April) và gần hết tháng 5. Xem cách viết, đọc tháng 5 tiếng Anh là gì để nói ngày sinh cho chuẩn. Muốn tra cung theo tháng, hãy mở bài sinh tháng 4 cung gì và sinh tháng 5 cung gì, hoặc xem toàn cảnh tại bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.






