TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Cung Kim Ngưu: tiếng Anh là Taurus, ngày sinh, tính cách và tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cung Kim Ngưu: tiếng Anh là Taurus, ngày sinh, tính cách và tên hay
Nội dung chính
  1. Cung Kim Ngưu tiếng Anh là gì? Bảng thông tin nhanh
  2. Taurus nghĩa là gì? Nguồn gốc tên gọi
  3. Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh của Taurus
  4. Tính cách cung Kim Ngưu (góc tham khảo)
  5. Thành ngữ tiếng Anh có hình ảnh con bò
  6. Kim Ngưu hợp với cung nào?
  7. Gợi ý tên tiếng Anh cho người cung Kim Ngưu
  8. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến cung hoàng đạo
  9. Mẫu câu và ngày sinh của người Kim Ngưu

Cung Kim Ngưu trong tiếng Anh là Taurus, đọc /ˈtɔːrəs/ (gần giống “to-rợt”). Cung này dành cho người sinh từ 20/4 đến 20/5, ký hiệu là con bò đực (the Bull) ♉, thuộc nguyên tố Đất và do Sao Kim (Venus) chủ quản.

Nếu Bạch Dương là cú hích đầu mùa xuân thì Kim Ngưu lại gợi cảm giác của giữa mùa: cây cối xanh tốt, nhịp sống chậm và chắc. Trong bài này, bạn sẽ học cách gọi và phát âm Taurus, hiểu các thuật ngữ như earth sign, fixed sign, biết thêm vài thành ngữ tiếng Anh có hình ảnh con bò và chọn được một cái tên tiếng Anh mang chất “bình yên, bền vững” cho người cung Kim Ngưu. Mọi mô tả về tính cách chỉ mang tính tham khảo, giải trí.

Cung Kim Ngưu tiếng Anh là gì? Bảng thông tin nhanh

Hạng mục Cung Kim Ngưu
Tên tiếng Anh Taurus
Phiên âm /ˈtɔːrəs/ – “to-rợt”, trọng âm âm đầu
Ngày sinh 20/4 – 20/5
Ký hiệu Con bò đực (the Bull) ♉
Nguyên tố Đất (Earth)
Tính chất Kiên định (Fixed)
Hành tinh chủ quản Sao Kim (Venus)
Vị trí Cung thứ hai

Lưu ý nhỏ: ngày chuyển cung có thể lệch một ngày tùy năm và tùy nguồn. Người sinh 19–21/4 hoặc 20–21/5 nên kiểm tra theo năm sinh cụ thể.

Cung Kim Ngưu tiếng Anh là gì? Bảng thông tin nhanh
Cung Kim Ngưu tiếng Anh là gì? Bảng thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Taurus nghĩa là gì? Nguồn gốc tên gọi

Taurus là tiếng Latin, nghĩa là con bò đực, tương ứng với từ tauros trong tiếng Hy Lạp. Gốc này còn để lại dấu vết trong tiếng Anh hiện đại, ví dụ Minotaur, quái vật đầu bò trong thần thoại Hy Lạp. Tên Hán Việt “Kim Ngưu” nghĩa là “trâu/bò vàng”, cũng bám theo hình tượng này.

Về phát âm, lỗi hay gặp là đọc “tau-rút” theo mặt chữ. Âm au trong Taurus đọc là /ɔː/ như trong door, âm cuối /əs/ nhẹ. Bạn nói I’m a Taurus; số nhiều trong văn nói thường là Tauruses hoặc tự nhiên hơn là Taurus people.

Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh của Taurus

  • Ký hiệu ♉: hình tròn với cặp sừng phía trên, tượng trưng đầu bò.
  • Nguyên tố Đất (Earth sign): cùng nhóm với Virgo và Capricorn, được gắn với sự thực tế, ổn định, thích những thứ “cầm nắm được”.
  • Tính chất Fixed: nhóm cung nằm giữa mỗi mùa, gắn với sự bền bỉ, giữ vững điều đã chọn.
  • Hành tinh chủ quản Venus: Sao Kim mang tên nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã, vì vậy Kim Ngưu hay được mô tả là yêu cái đẹp, âm nhạc, ẩm thực và sự thoải mái.

Tính cách cung Kim Ngưu (góc tham khảo)

Chiêm tinh phương Tây thường vẽ chân dung Kim Ngưu bằng những nét dưới đây. Hãy đọc như một trò chơi tính cách, không nên dùng để gán nhãn ai.

Nét tính cách Tiếng Anh Biểu hiện hay được nhắc
Đáng tin cậy reliable, dependable Đã hứa là làm, giữ lời
Kiên nhẫn patient Chịu khó làm từng bước
Thực tế practical, down-to-earth Thích kế hoạch rõ ràng, ít mơ mộng
Tận hưởng loves comfort Thích đồ ăn ngon, chỗ ngồi êm, nhạc hay
Bướng bỉnh stubborn Khó đổi ý khi đã quyết
Chiếm hữu possessive Gắn bó mạnh với người và đồ vật thân quen

Cụm down-to-earth (thực tế, giản dị) rất hay dùng trong giao tiếp, kể cả khi không nói về chiêm tinh: Lan is very down-to-earth. – Lan rất giản dị, thực tế.

Tính cách cung Kim Ngưu (góc tham khảo)
Tính cách cung Kim Ngưu (góc tham khảo) – tóm tắt nhanh.

Thành ngữ tiếng Anh có hình ảnh con bò

Học cung Kim Ngưu là dịp tốt để nhớ vài thành ngữ có chữ bull:

  • take the bull by the horns: dũng cảm đối mặt trực tiếp với khó khăn. Minh took the bull by the horns and talked to his boss. – Minh mạnh dạn nói chuyện thẳng với sếp.
  • like a bull in a china shop: hậu đậu, vụng về ở nơi cần cẩn thận.
  • hit the bull’s-eye: trúng hồng tâm, nói/làm đúng trọng điểm.

Kim Ngưu hợp với cung nào?

Mức độ (tham khảo) Cung Lý do thường được nêu
Thường được cho là hợp Xử Nữ (Virgo), Ma Kết (Capricorn) Cùng nguyên tố Đất, chung tinh thần thực tế
Thường được cho là hợp Cự Giải (Cancer), Song Ngư (Pisces) Nguyên tố Nước, “nước nuôi đất”, cùng coi trọng sự gắn bó
Hay được nói là cần dung hòa Sư Tử (Leo), Bảo Bình (Aquarius) Cùng tính chất Fixed nên dễ “không ai nhường ai”

Gợi ý tên tiếng Anh cho người cung Kim Ngưu

Hai hướng chọn tên hợp với Kim Ngưu là: tên gắn với đất đai, cây cỏ, thiên nhiên (nguyên tố Đất) và tên gợi vẻ đẹp, sự dịu dàng (Sao Kim). Danh sách gồm 17 tên có thật.

Tên cho nam

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
George Hy Lạp Người làm đất, nông dân
Adam Do Thái Con người, thường liên hệ với “đất”
Forrest Tiếng Anh Khu rừng
Glen Scotland Thung lũng
Dale Tiếng Anh Thung lũng nhỏ
Oliver Latin/Pháp Gắn với cây ô liu
Jasper Ba Tư Người giữ kho báu; cũng là tên một loại đá
Silas Latin Dạng ngắn của Silvanus, “thuộc về rừng”
Basil Hy Lạp Vương giả; cũng là tên cây húng quế

Nếu thích một cái tên ngắn, gần âm Việt, bạn có thể đọc thêm về tên Dale, một tên một âm tiết dễ gọi.

Tên cho nữ

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Flora Latin Hoa, nữ thần mùa hoa
Rose Latin Hoa hồng
Ivy Tiếng Anh Cây thường xuân
Sylvia Latin Thuộc về rừng
Fern Tiếng Anh Cây dương xỉ
Hazel Tiếng Anh Cây phỉ; màu nâu hạt dẻ
Daisy Tiếng Anh Hoa cúc nhỏ, “mắt của ngày”
Gaia Hy Lạp Đất mẹ, nữ thần Trái Đất

Bạn có thể đọc chi tiết về ý nghĩa tên Hazel hoặc tự tra từng cái tên khác bằng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh. Bộ tên cho đủ 12 cung có ở bài tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến cung hoàng đạo

Từ/cụm từ Nghĩa Ví dụ
zodiac sign Cung hoàng đạo What’s your zodiac sign?
horoscope Lời đoán theo cung She reads her horoscope every Monday.
birth chart Bản đồ sao ngày sinh A birth chart uses your birth time and place.
earth sign Cung nguyên tố Đất Taurus is an earth sign.
fixed sign Cung tính chất Kiên định Taurus, Leo, Scorpio and Aquarius are fixed signs.
cusp Ranh giới giữa hai cung She was born on the cusp of Aries and Taurus.

Mẫu câu và ngày sinh của người Kim Ngưu

  • I was born on May 5th, so I’m a Taurus. – Mình sinh ngày 5/5 nên thuộc cung Kim Ngưu.
  • Lucy is a Taurus; she never rushes a decision. – Lucy cung Kim Ngưu, chẳng bao giờ vội vàng quyết định.
  • Is it true that Taurus people love good food? – Có đúng là người Kim Ngưu mê đồ ăn ngon không?

Người Kim Ngưu sinh vào cuối tháng 4 (April) và gần hết tháng 5. Xem cách viết, đọc tháng 5 tiếng Anh là gì để nói ngày sinh cho chuẩn. Muốn tra cung theo tháng, hãy mở bài sinh tháng 4 cung gì và sinh tháng 5 cung gì, hoặc xem toàn cảnh tại bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cung Kim Ngưu sinh ngày nào?

Cung Kim Ngưu gồm người sinh từ 20/4 đến 20/5. Ngày chuyển cung có thể lệch một ngày tùy năm.

Taurus đọc thế nào?

Taurus đọc là /ˈtɔːrəs/, gần giống “to-rợt”, nhấn âm đầu. Âm au đọc như o dài, không đọc “tau”.

Cung Kim Ngưu thuộc nguyên tố gì?

Kim Ngưu thuộc nguyên tố Đất, tính chất Fixed và do Sao Kim (Venus) chủ quản theo chiêm tinh phương Tây.

Tên tiếng Anh nào hợp với nữ cung Kim Ngưu?

Có thể chọn các tên gắn với thiên nhiên và vẻ đẹp như Flora, Rose, Ivy, Sylvia, Hazel hay Gaia. Đây chỉ là gợi ý theo tinh thần của cung.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm