TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Deal là gì? Nghĩa của deal, săn deal, deal lương và deal with

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Deal là gì? Nghĩa của deal, săn deal, deal lương và deal with
Nội dung chính
  1. Deal nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Các nghĩa của deal theo ngữ cảnh
  3. Săn deal, deal lương nghĩa là gì?
  4. Cụm từ phổ biến với deal
  5. Câu ví dụ Anh–Việt với deal
  6. Deal, bargain và offer khác nhau thế nào?
  7. Deal with, cope with và handle khác nhau ra sao?

Deal /diːl/ (đọc gần đúng: đi-l) vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Anh. Danh từ deal nghĩa là thỏa thuận, giao dịch hoặc món hời, mức giá ưu đãi (a good deal); động từ deal with nghĩa là giải quyết, xử lý một việc hay một người. Ví dụ: It’s a deal! – Chốt thế nhé!

Người Việt mượn từ này rất nhiều: “săn deal” khi mua sắm, “deal lương” khi đi phỏng vấn, “deal với đối tác” trong kinh doanh. Mỗi cách dùng gắn với một nghĩa khác nhau của deal, nên hiểu nghĩa gốc sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Deal nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Từ loại Danh từ đếm được; động từ
Phiên âm /diːl/
Chia động từ deal – dealt – dealt (/delt/, đọc “đeo-t”)
Word family dealer (người buôn bán, đại lý), dealing(s) (sự giao dịch)
Mức độ Trung tính; một số cụm rất thân mật (no big deal, what’s the deal?)

Lưu ý dealt là động từ bất quy tắc, người học hay viết nhầm thành dealed.

Deal nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Deal nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Các nghĩa của deal theo ngữ cảnh

Nghĩa Ví dụ Dịch
Thỏa thuận, hợp đồng The two companies signed a deal. Hai công ty đã ký một thỏa thuận.
Món hời, giá tốt That’s a good deal for a new laptop. Giá đó là hời cho một chiếc laptop mới.
Chương trình ưu đãi Check out today’s deals. Xem các ưu đãi hôm nay.
Lượng lớn (a great deal of) She spent a great deal of time on it. Cô ấy dành rất nhiều thời gian cho việc đó.
Giải quyết, đối phó (deal with) I’ll deal with the problem. Tôi sẽ xử lý vấn đề đó.
Kinh doanh mặt hàng (deal in) The shop deals in second-hand books. Cửa hàng chuyên mua bán sách cũ.
Các nghĩa của deal theo ngữ cảnh
Các nghĩa của deal theo ngữ cảnh – tóm tắt nhanh.

Săn deal, deal lương nghĩa là gì?

  • Săn deal: tìm các ưu đãi, mã giảm giá, sản phẩm đang sale. Tiếng Anh tương đương: hunt for deals, look for bargains. Người hay săn ưu đãi được gọi là deal hunter hoặc bargain hunter.
  • Deal lương: thương lượng mức lương với nhà tuyển dụng. Tiếng Anh tự nhiên là negotiate your salary, không phải “deal salary”. Ví dụ: Lan negotiated a higher salary before accepting the offer. – Lan thương lượng được mức lương cao hơn trước khi nhận lời mời làm việc. Đọc thêm offer là gì và cách đọc mô tả công việc ở bài JD là gì để chuẩn bị tốt hơn.
  • Deal với đối tác: đàm phán, thỏa thuận. Tiếng Anh: make a deal with a partner, close a deal (chốt thỏa thuận).

Cụm từ phổ biến với deal

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
It’s a deal / Deal! Chốt, đồng ý You cook, I wash up. Deal? – Cậu nấu, tớ rửa bát. Chốt không?
big deal Chuyện lớn, quan trọng Passing the exam was a big deal for Minh. – Đậu kỳ thi là chuyện lớn với Minh.
no big deal Không sao, chuyện nhỏ Don’t worry, it’s no big deal. – Đừng lo, chuyện nhỏ thôi.
close / seal a deal Chốt thỏa thuận We sealed the deal yesterday. – Hôm qua chúng tôi đã chốt hợp đồng.
raw deal Sự đối xử bất công He got a raw deal. – Anh ấy bị đối xử không công bằng.
What’s the deal? Có chuyện gì vậy? What’s the deal with the new rules? – Quy định mới là sao vậy?

Deal with là một cụm động từ rất thông dụng; nếu bạn muốn tìm hiểu thêm dạng động từ đi kèm giới từ này, hãy đọc bài phrasal verb là gì.

Câu ví dụ Anh–Việt với deal

  • Peter found a great deal on flight tickets. – Peter săn được vé máy bay giá rất hời.
  • How do you deal with stress at work? – Bạn đối phó với căng thẳng trong công việc thế nào?
  • Lucy dealt with the complaint professionally. – Lucy xử lý lời phàn nàn rất chuyên nghiệp.
  • The deal includes free delivery. – Ưu đãi này đã gồm miễn phí giao hàng.
  • We need a great deal of patience for this project. – Chúng ta cần rất nhiều kiên nhẫn cho dự án này.
  • They made a deal to share the costs. – Họ thỏa thuận chia đôi chi phí.

Câu với Lucy cho thấy dealt ở thì quá khứ. Tên Lucy cũng là một tên nữ quen thuộc, bạn có thể đọc thêm về ý nghĩa tên Lucy.

Deal, bargain và offer khác nhau thế nào?

  • Deal: rộng nghĩa, vừa là thỏa thuận vừa là món hời.
  • Bargain: nhấn mạnh món đồ mua được rẻ hơn giá trị thật; động từ bargain là mặc cả.
  • Offer: lời đề nghị, mức giá hoặc ưu đãi được đưa ra (special offer – ưu đãi đặc biệt).

Khi lên kế hoạch mua sắm, so sánh deal với budget (ngân sách) của bản thân giúp bạn tránh mua những thứ không thật sự cần chỉ vì giá rẻ.

Deal with, cope with và handle khác nhau ra sao?

Ba cách nói này đều được dịch là “xử lý, đối phó”, nhưng sắc thái khác nhau:

  • deal with: trung tính, dùng cho vấn đề, công việc, con người. I’ll deal with the emails after lunch. – Tôi sẽ xử lý email sau bữa trưa.
  • cope with: nhấn mạnh việc chịu đựng, vượt qua tình huống khó khăn. She is coping with a lot of pressure. – Cô ấy đang phải chịu nhiều áp lực.
  • handle: nhấn mạnh khả năng kiểm soát, xử lý khéo. Peter handled the situation well. – Peter xử lý tình huống rất tốt.

Trong phỏng vấn xin việc, câu hỏi How do you deal with difficult customers? (Bạn xử lý khách hàng khó tính thế nào?) rất phổ biến. Khi trả lời, hãy kể một ví dụ cụ thể: tình huống, việc bạn làm và kết quả, thay vì chỉ nói chung chung rằng mình “luôn bình tĩnh”.

Câu hỏi thường gặp

Deal nghĩa tiếng Việt là gì?

Deal là thỏa thuận, giao dịch hoặc món hời khi là danh từ; khi là động từ (deal with), deal nghĩa là giải quyết, xử lý.

Săn deal là gì?

Săn deal là tìm kiếm các chương trình ưu đãi, giảm giá để mua hàng với giá tốt. Tiếng Anh tương đương là hunt for deals hoặc look for bargains.

Quá khứ của deal là gì?

Deal là động từ bất quy tắc: deal – dealt – dealt. Dealt đọc là /delt/.

No big deal nghĩa là gì?

No big deal nghĩa là không có gì to tát, chuyện nhỏ thôi, thường dùng để trấn an người khác.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm