Sale /seɪl/ (đọc gần đúng: xeo) là danh từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: sự bán, một lần bán hàng và đợt giảm giá. Dạng số nhiều sales còn chỉ doanh số hoặc bộ phận/nghề bán hàng, vì vậy người Việt hay gọi nhân viên kinh doanh là “sale”, dù tiếng Anh chuẩn là salesperson hay sales representative.
Từ biển “SALE 50%” ở cửa hàng đến câu “anh làm sale bất động sản”, chữ sale xuất hiện khắp nơi. Nhưng chỉ cần thêm một giới từ, nghĩa đã đổi: on sale khác for sale. Bài này giúp bạn dùng đúng từng trường hợp.
Sale nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ (đếm được); không phải động từ (động từ là sell) |
| Phiên âm | /seɪl/ |
| Từ cùng gốc | sell (bán) – sold – sold; seller (người bán) |
| Số nhiều | sales: doanh số; bộ phận bán hàng |
| Nghĩa thường gặp ở Việt Nam | Giảm giá; nhân viên kinh doanh |
Lỗi rất hay gặp là dùng sale như động từ: “I sale this phone” là sai, phải nói I sell this phone hoặc I’m selling this phone. Xem thêm về chức năng từ loại ở bài động từ là gì.

Các nghĩa của sale theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mua bán | Một lần bán, giao dịch | We made our first sale today. – Hôm nay chúng tôi bán được đơn đầu tiên. |
| Khuyến mãi | Đợt giảm giá | The summer sale starts on Friday. – Đợt giảm giá mùa hè bắt đầu từ thứ Sáu. |
| Kinh doanh | Doanh số (sales) | Sales rose this quarter. – Doanh số tăng trong quý này. |
| Công việc | Nghề/bộ phận bán hàng (sales) | Lan works in sales. – Lan làm trong mảng kinh doanh. |

Phân biệt on sale và for sale
- For sale: đang được rao bán. This house is for sale. – Căn nhà này đang được rao bán.
- On sale: thường nghĩa là đang giảm giá. These shoes are on sale. – Đôi giày này đang được giảm giá. Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Anh–Anh, on sale còn có nghĩa là bắt đầu được bày bán: Tickets go on sale next Monday. – Vé bắt đầu mở bán từ thứ Hai tới.
Mẹo nhớ: thấy biển FOR SALE trước một căn nhà là chủ muốn bán, chưa chắc rẻ; còn ON SALE trên kệ hàng là có giá ưu đãi.
“Sale off” có đúng không?
Ở Việt Nam, biển “SALE OFF 50%” rất phổ biến, nhưng đây không phải cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ. Các cách viết thường gặp trong tiếng Anh là:
- 50% off – giảm 50%
- Sale: up to 50% off – Giảm giá: lên đến 50%
- Buy one, get one free – mua một tặng một
- Clearance sale – xả hàng tồn kho
Khi viết nội dung bán hàng hay thiết kế banner song ngữ, dùng cách viết chuẩn sẽ giúp thông điệp chuyên nghiệp hơn. Những từ như deal (ưu đãi) và offer (lời chào giá) cũng thường đi cùng chữ sale trên các trang mua sắm.
Sale và sales trong công việc
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| salesperson / sales rep | nhân viên bán hàng, nhân viên kinh doanh |
| sales manager | trưởng phòng kinh doanh |
| sales target | chỉ tiêu doanh số; xem target là gì |
| sales report | báo cáo doanh số |
| after-sales service | dịch vụ hậu mãi |
Công việc sales thường được đánh giá qua các chỉ số KPI như số đơn, doanh thu, tỷ lệ khách quay lại. Nếu bạn làm bán hàng online, quy trình từ lúc khách đặt order đến khi giao hàng thu tiền cũng là phần quen thuộc của nghề.
Câu ví dụ Anh–Việt với sale
- Peter bought a jacket in the end-of-season sale. – Peter mua áo khoác trong đợt giảm giá cuối mùa.
- Is this car for sale? – Chiếc xe này có bán không?
- Minh is the best salesperson in his team. – Minh là nhân viên bán hàng giỏi nhất nhóm.
- Online sales have grown quickly. – Doanh số bán hàng online tăng nhanh.
- Everything in the store is 30% off. – Mọi món trong cửa hàng đều giảm 30%.
- The new phone goes on sale next week. – Chiếc điện thoại mới sẽ mở bán vào tuần tới.
Sale cũng là từ khóa quen thuộc trong ngành marketing, nơi các chiến dịch giảm giá được lên kế hoạch theo mùa, theo dịp lễ.
Từ vựng mua sắm hay đi cùng sale
| Từ, cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| discount | chiết khấu, giảm giá |
| voucher / coupon | phiếu giảm giá, mã giảm giá |
| flash sale | đợt giảm giá chớp nhoáng trong thời gian ngắn |
| clearance | xả hàng |
| out of stock / sold out | hết hàng |
| original price | giá gốc |
| final sale | hàng giảm giá không đổi trả |
| receipt | hóa đơn, biên lai |
Một lưu ý thực tế khi đọc biển tiếng Anh ở cửa hàng: dòng chữ nhỏ final sale hoặc no returns on sale items nghĩa là hàng giảm giá sẽ không được đổi trả, vì vậy hãy kiểm tra kỹ kích cỡ trước khi mua. Ngoài ra, up to 70% off nghĩa là giảm tối đa 70%, không phải mọi món đều giảm ngần ấy. Những cụm như while stocks last (cho đến khi hết hàng) hay limited time only (chỉ trong thời gian giới hạn) cũng rất hay xuất hiện trong các đợt khuyến mãi.
Nắm được những từ này, bạn sẽ tự tin hơn khi mua sắm ở nước ngoài hoặc đọc trang bán hàng quốc tế.






