TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Hybrid là gì? Nghĩa của xe hybrid, hybrid work, sự kiện hybrid

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Hybrid là gì? Nghĩa của xe hybrid, hybrid work, sự kiện hybrid
Nội dung chính
  1. Hybrid nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Hybrid theo từng lĩnh vực
  3. Xe hybrid là gì?
  4. Hybrid work là gì?
  5. Sự kiện hybrid và học hybrid
  6. Ví dụ câu với hybrid (Anh – Việt)
  7. Phân biệt hybrid với mix, blend, cross
  8. Có nên dùng “hybrid” khi nói tiếng Việt?

Hybrid /ˈhaɪbrɪd/ (đọc gần đúng: hai-brịt) là danh từ và tính từ tiếng Anh, nghĩa là lai, con lai, sự kết hợp giữa hai thành phần khác nhau. Ví dụ: a hybrid car là xe kết hợp động cơ xăng và động cơ điện; hybrid work là mô hình làm việc kết hợp lên văn phòng và làm từ xa. Nói ngắn gọn, thấy chữ “hybrid” ở đâu thì nghĩ ngay đến chữ “lai” hoặc “kết hợp”.

Từ này xuất phát từ sinh học, rồi lan sang công nghệ, ô tô, giáo dục và gần đây là văn hóa công sở. Bài viết đi qua từng lĩnh vực để bạn không bị bỡ ngỡ khi đọc thông báo tuyển dụng ghi “hybrid” hay nghe người bán xe giới thiệu “bản hybrid”.

Hybrid nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Phiên âm /ˈhaɪbrɪd/ – trọng âm âm đầu
Từ loại Danh từ (a hybrid), tính từ (hybrid model)
Nguồn gốc Từ tiếng Latin hybrida, chỉ con lai
Nghĩa chung Sự lai tạo, sự kết hợp hai yếu tố
Word family hybridize/hybridise (lai tạo), hybridization (sự lai tạo)
Từ gần nghĩa mix, blend, combination, cross

Lưu ý cách đọc: chữ “y” trong hybrid đọc là /aɪ/ (“ai”), không phải “i”. Đuôi “-brid” đọc ngắn, âm /d/ cuối nhẹ.

Hybrid nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Hybrid nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Hybrid theo từng lĩnh vực

Lĩnh vực Cụm từ Nghĩa
Sinh học, nông nghiệp hybrid plant, hybrid rice Cây lai, lúa lai
Ô tô hybrid car / hybrid vehicle Xe kết hợp động cơ đốt trong và động cơ điện
Công việc hybrid work / hybrid job Làm việc kết hợp văn phòng và từ xa
Sự kiện hybrid event Sự kiện vừa trực tiếp vừa trực tuyến
Giáo dục hybrid learning Học kết hợp trên lớp và trực tuyến
Công nghệ hybrid app, hybrid cloud Ứng dụng lai, đám mây lai
Hybrid theo từng lĩnh vực
Hybrid theo từng lĩnh vực – tóm tắt nhanh.

Xe hybrid là gì?

Xe hybrid là xe dùng hai nguồn năng lượng: thường là động cơ xăng (hoặc dầu) kết hợp với động cơ điện và pin. Khi chạy chậm, xe có thể chủ yếu dùng điện; khi cần tăng tốc, động cơ xăng hỗ trợ. Một số thuật ngữ bạn sẽ gặp:

  • HEV (Hybrid Electric Vehicle) – xe hybrid thông thường, pin được sạc trong quá trình xe chạy.
  • PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle) – xe hybrid cắm sạc, có thể sạc pin từ nguồn điện bên ngoài.
  • EV (Electric Vehicle) – xe điện hoàn toàn, không phải hybrid.

Muốn gọi tên các loại xe khác bằng tiếng Anh, bạn có thể xem bài phương tiện giao thông tiếng Anh.

Hybrid work là gì?

Trong tin tuyển dụng, bạn có thể thấy ba hình thức làm việc phổ biến:

Hình thức Nghĩa
on-site / in-office Làm việc toàn thời gian tại văn phòng
remote Làm việc từ xa hoàn toàn
hybrid Kết hợp: vài ngày lên văn phòng, vài ngày làm ở nhà

Ví dụ, một bản JD ghi “Hybrid: 3 days in office, 2 days remote” nghĩa là ba ngày làm ở văn phòng, hai ngày làm từ xa. Mô hình này khác với freelancer: người làm hybrid vẫn là nhân viên của công ty, chỉ linh hoạt địa điểm làm việc.

Sự kiện hybrid và học hybrid

Một hybrid event cho phép một nhóm người tham dự tại chỗ, nhóm khác theo dõi qua livestream hay phòng họp trực tuyến. Hình thức này rất hợp với hội thảo, workshop hay buổi training nội bộ có nhân sự ở nhiều tỉnh thành. Tương tự, hybrid learning (hay blended learning) là học kết hợp: lên lớp nghe giảng, về nhà làm bài và xem tài liệu trực tuyến.

Ví dụ câu với hybrid (Anh – Việt)

  1. Peter bought a hybrid car to save fuel. – Peter mua xe hybrid để tiết kiệm nhiên liệu.
  2. Our company offers a hybrid working model. – Công ty chúng tôi áp dụng mô hình làm việc kết hợp.
  3. Lan works from home on Mondays and Fridays; it’s a hybrid job. – Lan làm ở nhà thứ Hai và thứ Sáu; đó là công việc hybrid.
  4. The conference will be a hybrid event. – Hội nghị sẽ được tổ chức theo hình thức kết hợp.
  5. This rose is a hybrid of two old varieties. – Giống hoa hồng này là con lai của hai giống cũ.
  6. The film is a hybrid of comedy and horror. – Bộ phim là sự pha trộn giữa hài và kinh dị.
  7. Minh prefers hybrid learning because he can review lessons online. – Minh thích học kết hợp vì có thể xem lại bài trực tuyến.

Phân biệt hybrid với mix, blend, cross

  • hybrid – kết quả của sự lai/kết hợp, thường mang tính kỹ thuật, có hệ thống (xe, mô hình làm việc, giống cây).
  • mix – sự trộn lẫn chung chung: a mix of styles (sự pha trộn phong cách).
  • blend – sự hòa quyện nhuần nhuyễn: a blend of coffee beans (hỗn hợp hạt cà phê).
  • cross – giống lai (đặc biệt với động vật, cây trồng): a cross between a poodle and a terrier.

Trong văn nói, người ta còn dùng “hybrid” để nói vui về người có nhiều vai trò, ví dụ a teacher-writer hybrid (vừa là giáo viên vừa là người viết).

Có nên dùng “hybrid” khi nói tiếng Việt?

Trong môi trường công sở và ngành ô tô, “hybrid” đã quen thuộc, có thể dùng nguyên văn. Với văn bản phổ thông, bạn nên dịch rõ: “xe lai điện”, “làm việc kết hợp”, “sự kiện trực tiếp kết hợp trực tuyến” để người đọc lớn tuổi dễ hiểu. Xem thêm nhiều từ công việc khác ở chuyên mục từ vựng tiếng Anh hoặc bài OT là gì nếu bạn quan tâm đến giờ làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Hybrid nghĩa tiếng Việt là gì?

Hybrid nghĩa là lai, con lai hoặc sự kết hợp giữa hai thành phần khác nhau, ví dụ xe hybrid, cây lai, mô hình làm việc kết hợp.

Làm việc hybrid là gì?

Làm việc hybrid là mô hình kết hợp giữa làm tại văn phòng và làm từ xa, ví dụ ba ngày lên công ty và hai ngày làm ở nhà mỗi tuần.

Xe hybrid khác xe điện thế nào?

Xe hybrid dùng cả động cơ xăng hoặc dầu và động cơ điện, còn xe điện (EV) chạy hoàn toàn bằng điện từ pin.

Hybrid đọc như thế nào?

Hybrid đọc là /ˈhaɪbrɪd/, gần giống “hai-brịt”, nhấn vào âm đầu; chữ “y” đọc là “ai”.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm