Landing page /ˈlændɪŋ peɪdʒ/ (gần đúng: len-đinh pây-giơ) là cụm danh từ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt là trang đích: trang web mà người dùng “đáp xuống” sau khi bấm vào một quảng cáo, email hay đường link. Khác với trang chủ có nhiều mục, landing page thường được thiết kế cho một mục tiêu duy nhất, ví dụ để lại thông tin, đăng ký sự kiện hoặc đặt hàng.
Nếu từng bấm vào một quảng cáo khóa học rồi thấy một trang dài chỉ toàn lợi ích, cảm nhận học viên và nút “Đăng ký ngay”, bạn đã gặp landing page. Thuật ngữ này rất quen với dân marketing, nhưng người mới đi làm hoặc chủ cửa hàng nhỏ vẫn thường nhầm nó với website. Phần dưới giải thích cả về ngôn ngữ lẫn cách hiểu trong công việc.
Landing page nghĩa là gì? Vì sao gọi là “landing”?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Cấu tạo | landing (sự hạ cánh, nơi đáp xuống) + page (trang) |
| Phiên âm | /ˈlændɪŋ peɪdʒ/ |
| Từ loại | Cụm danh từ đếm được (a landing page, landing pages) |
| Nghĩa tiếng Việt | Trang đích, trang đáp |
| Lĩnh vực | Marketing online, thiết kế web, quảng cáo |
Động từ land nghĩa là hạ cánh (máy bay lands xuống sân bay). Hình ảnh ở đây rất dễ nhớ: người dùng đang “bay” trên mạng, bấm vào một banner hay một link, và “hạ cánh” xuống trang này. Ngoài nghĩa marketing, landing trong nhà ở còn có nghĩa là chiếu nghỉ cầu thang – một nghĩa khác bạn có thể gặp khi đọc mô tả nhà.

Landing page khác website và trang chủ thế nào?
| Tiêu chí | Landing page | Trang chủ (homepage) |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Một hành động cụ thể | Giới thiệu tổng quan, dẫn tới nhiều mục |
| Menu điều hướng | Thường lược bớt hoặc bỏ | Đầy đủ |
| Nguồn truy cập | Quảng cáo, email, chiến dịch | Tìm kiếm tên thương hiệu, gõ trực tiếp |
| Thời gian dùng | Có thể chỉ chạy trong một chiến dịch | Lâu dài |
Website là cả “ngôi nhà”, còn landing page giống một “quầy” dựng riêng cho một chương trình. Một website có thể có rất nhiều landing page cho từng offer hoặc từng nhóm khách hàng target khác nhau.

Một landing page thường gồm những phần nào?
- Headline – tiêu đề chính, nói rõ lợi ích trong một câu.
- Subheadline – câu phụ giải thích thêm.
- Hero image / video – hình ảnh hoặc video minh họa ở đầu trang.
- Benefits – các lợi ích chính, thường dạng gạch đầu dòng.
- Social proof – bằng chứng xã hội: cảm nhận khách hàng, đánh giá, logo đối tác.
- CTA (call to action) – lời kêu gọi hành động, ví dụ nút “Đăng ký”, “Nhận tư vấn”.
- Form – biểu mẫu để lại tên, số điện thoại, email (contact).
- FAQ – câu hỏi thường gặp để gỡ băn khoăn trước khi khách quyết định.
Từ vựng tiếng Anh hay đi cùng landing page
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| conversion /kənˈvɜːrʒn/ | chuyển đổi – khi người xem thực hiện hành động mong muốn |
| conversion rate | tỷ lệ chuyển đổi |
| bounce rate | tỷ lệ thoát – người vào rồi rời đi ngay |
| above the fold | phần nội dung thấy được ngay khi mở trang, chưa cần cuộn |
| A/B testing | thử nghiệm hai phiên bản để xem bản nào hiệu quả hơn |
| lead | khách hàng tiềm năng đã để lại thông tin |
| copywriting | viết nội dung quảng cáo, thuyết phục |
Những từ này là “vốn liếng” cơ bản khi làm digital marketing. Bạn sẽ gặp lại chúng trong báo cáo chiến dịch và các buổi họp với agency.
Ví dụ câu với landing page (Anh–Việt)
- Lucy is writing the copy for our new landing page. – Lucy đang viết nội dung cho trang đích mới của chúng ta.
- The ad sends visitors to a landing page with a short form. – Quảng cáo đưa người xem tới một trang đích có biểu mẫu ngắn.
- We tested two landing pages to see which one worked better. – Chúng tôi thử nghiệm hai trang đích để xem trang nào hiệu quả hơn.
- Minh removed the menu so the landing page looks cleaner. – Minh bỏ menu để trang đích trông gọn gàng hơn.
- Put the main button above the fold. – Đặt nút chính ở phần nhìn thấy ngay khi mở trang.
- The landing page loads slowly on mobile, so many people leave. – Trang đích tải chậm trên điện thoại nên nhiều người thoát ra.
Landing page có cần SEO không?
Landing page chạy quảng cáo ngắn hạn thường không ưu tiên SEO, vì người dùng đến từ nguồn trả phí. Tuy nhiên, những trang đích tồn tại lâu dài (ví dụ trang giới thiệu một dịch vụ cụ thể) nên được viết content rõ ràng, có tiêu đề chứa từ khóa và tải nhanh để có thể xuất hiện trên kết quả tìm kiếm. Dù mục đích nào, nguyên tắc chung vẫn là: một trang, một thông điệp, một hành động chính.
Khi nào nên dùng từ landing page?
Trong môi trường công sở Việt Nam, “landing page” thường được giữ nguyên tiếng Anh, hiếm khi dịch thành “trang đích”. Khi nói chuyện với khách hàng không làm marketing, bạn có thể giải thích ngắn: “đó là trang web riêng cho chương trình này, khách bấm quảng cáo sẽ vào đây”. Cách nói này dễ hiểu hơn nhiều so với một loạt thuật ngữ chuyên ngành.






