Có hai cách đọc giờ trong tiếng Anh: đọc số trực tiếp (7:15 = seven fifteen) và đọc truyền thống với past (hơn) và to (kém): 7:15 = a quarter past seven, 7:45 = a quarter to eight. Giờ đúng thêm o’clock (7:00 = seven o’clock), và dùng a.m./p.m. để phân biệt sáng – chiều.
Cách đọc số dễ nhất cho người mới, còn cách past/to thì cực kỳ phổ biến trong hội thoại của người Anh. Nắm cả hai giúp bạn vừa nói được, vừa nghe hiểu khi người khác dùng kiểu còn lại.
Giờ đúng: dùng o’clock
O’clock (/əˈklɒk/ – US /əˈklɑːk/, đọc gần đúng “ơ-clóc”) là dạng rút gọn của of the clock, chỉ dùng cho giờ tròn:
- 3:00 → three o’clock
- 11:00 → eleven o’clock
Không dùng o’clock khi có phút (không nói seven o’clock fifteen) và không dùng cùng a.m./p.m. (nói seven a.m. hoặc seven o’clock in the morning, không nói seven o’clock a.m.).
Giờ hơn và giờ kém: past và to
Quy tắc: từ phút 1 đến phút 30 dùng số phút + past + giờ hiện tại; từ phút 31 đến 59 dùng số phút còn thiếu + to + giờ kế tiếp. Đây đúng là kiểu “giờ hơn” và “giờ kém” của tiếng Việt.
| Giờ | Cách đọc truyền thống | Cách đọc số | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 8:05 | five past eight | eight oh five | 8 giờ 5 phút |
| 8:10 | ten past eight | eight ten | 8 giờ 10 |
| 8:15 | (a) quarter past eight | eight fifteen | 8 giờ 15 |
| 8:20 | twenty past eight | eight twenty | 8 giờ 20 |
| 8:30 | half past eight | eight thirty | 8 rưỡi |
| 8:40 | twenty to nine | eight forty | 9 giờ kém 20 |
| 8:45 | (a) quarter to nine | eight forty-five | 9 giờ kém 15 |
| 8:55 | five to nine | eight fifty-five | 9 giờ kém 5 |
Một vài chi tiết hay bị bỏ qua:
- Quarter /ˈkwɔːtə(r)/ là “một phần tư” giờ = 15 phút; half /hɑːf/ (US /hæf/) là nửa giờ = 30 phút. Không nói a half past.
- Khi số phút không chia hết cho 5, nên thêm minutes: 8:07 → seven minutes past eight; 8:52 → eight minutes to nine.
- Trong tiếng Anh – Mỹ, ngoài past/to còn nghe after và of: ten after eight (8:10), a quarter of nine (8:45).
- Người Anh nói nhanh hay rút gọn half past seven thành half seven – nghĩa là 7:30, không phải 6:30.

Đọc giờ kiểu số: đơn giản nhất cho người mới
Chỉ cần đọc giờ rồi đọc phút như hai con số: 9:25 → nine twenty-five, 6:50 → six fifty. Phút từ 01 đến 09 đọc số 0 thành oh: 10:05 → ten oh five. Cách này phổ biến ở Mỹ, trong thông báo nhà ga, sân bay và khi đọc lịch trình. Nếu bạn chưa chắc các số đếm, hãy ôn lại bài cách đọc số trong tiếng Anh trước.
a.m. và p.m. dùng thế nào?
a.m. (ante meridiem, “trước giữa trưa”) chỉ khoảng từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa; p.m. (post meridiem, “sau giữa trưa”) chỉ khoảng từ 12 giờ trưa đến trước nửa đêm.
- 6 a.m. = 6 giờ sáng; 6 p.m. = 6 giờ chiều/tối.
- 12 p.m. = 12 giờ trưa – thường nói rõ là noon hoặc midday.
- 12 a.m. = 12 giờ đêm – thường nói rõ là midnight.
Vì 12 a.m./12 p.m. dễ gây nhầm, trong lịch hẹn quan trọng người ta hay viết 12 noon, 12 midnight. Trong hội thoại, bạn cũng có thể thay a.m./p.m. bằng in the morning, in the afternoon, in the evening, at night: I usually get up at six in the morning. (Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.)
Giờ 24 tiếng trong tiếng Anh
Người nói tiếng Anh, nhất là ở Mỹ, ít dùng hệ 24 giờ trong giao tiếp hằng ngày; họ quen hệ 12 giờ kèm a.m./p.m. Hệ 24 giờ xuất hiện chủ yếu trong lịch tàu xe, lịch bay, bệnh viện, quân đội. Cách đọc:
- 14:30 → fourteen thirty
- 18:00 → eighteen hundred (trong quân đội có thể thêm hours)
- 07:15 → oh seven fifteen hoặc seven fifteen
Khi nói chuyện bình thường, hãy đổi về hệ 12 giờ: 20:00 → eight p.m. hoặc eight in the evening.
Mẫu câu hỏi giờ và trả lời
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| What time is it? / What’s the time? | Mấy giờ rồi? |
| Excuse me, do you have the time? | Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ rồi không? (lịch sự, khi hỏi người lạ) |
| It’s half past four. | Bốn giờ rưỡi. |
| It’s almost ten. / It’s just after ten. | Gần 10 giờ. / Vừa qua 10 giờ. |
| What time does the class start? | Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ? |
Lưu ý: Do you have the time? (có the) là hỏi giờ; còn Do you have time? (không có the) là hỏi “bạn có rảnh không”.

Giới từ đi với giờ: at, by, from… to
- at + giờ cụ thể: The meeting starts at 9:30. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9:30.) Cũng dùng at noon, at midnight.
- around / about + giờ: khoảng chừng: Peter will arrive around seven. (Peter sẽ đến khoảng 7 giờ – nhân tiện, cái tên Peter có nghĩa là “tảng đá”.)
- by + giờ: muộn nhất là, trước: Please finish the report by 5 p.m. (Vui lòng xong báo cáo trước 5 giờ chiều.)
- from … to/until: The shop opens from 8 a.m. to 10 p.m. (Cửa hàng mở từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.)
Khi giờ đi kèm thứ hoặc ngày, thứ tự thường là giờ trước: at 7 p.m. on Saturday. Xem thêm cách dùng on với thứ ở bài các ngày trong tuần bằng tiếng Anh, và tổng hợp in/on/at trong bài giới từ trong tiếng Anh.
Luyện tập: đọc các giờ sau
- 6:00 → six o’clock / six
- 2:15 → a quarter past two / two fifteen
- 4:30 → half past four / four thirty
- 10:40 → twenty to eleven / ten forty
- 11:45 → a quarter to twelve / eleven forty-five
- 5:03 → three minutes past five / five oh three
Mẹo luyện mỗi ngày: mỗi lần nhìn đồng hồ, nhẩm giờ bằng cả hai cách. Bạn cũng có thể ghép vào lời chào theo buổi, ví dụ It’s seven a.m. – Good morning!, như trong bài chào buổi sáng bằng tiếng Anh. Thời gian biểu cố định (lịch tàu, giờ mở cửa) thường được diễn đạt bằng thì hiện tại đơn: The train leaves at 6:20. (Tàu khởi hành lúc 6:20.)






