TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Động từ khuyết thiếu (modal verbs): cách dùng, phân biệt, bài tập

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 6 phút đọc
Động từ khuyết thiếu (modal verbs): cách dùng, phân biệt, bài tập
Nội dung chính
  1. Đặc điểm chung của modal verbs
  2. Bảng tổng hợp động từ khuyết thiếu và cách dùng
  3. Can, could và be able to
  4. May và might: mức độ có thể
  5. Must và have to: khác nhau thế nào?
  6. Should và ought to: lời khuyên
  7. Will, would, shall
  8. Modal verbs để suy đoán
  9. Modal perfect: modal + have + V3
  10. Bài tập động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu (modal verbs, còn gọi là động từ khiếm khuyết hay trợ động từ tình thái) là nhóm can, could, may, might, must, shall, should, will, would và ought to, đứng trước động từ nguyên mẫu để thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc mức độ chắc chắn. Ví dụ: You should rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)

Gọi là “khuyết thiếu” vì chúng thiếu nhiều dạng mà động từ thường có: không có đuôi -s, -ing, không có dạng nguyên mẫu có to, phần lớn không có quá khứ phân từ. Bù lại, chúng giúp câu nói có sắc thái hơn hẳn: so sánh You go. (Bạn đi.) với You must go. (Bạn phải đi.) và You might go. (Có lẽ bạn sẽ đi.).

Đặc điểm chung của modal verbs

  • Theo sau là động từ nguyên mẫu không to: She can swim. (không nói can to swim hay can swims). Ngoại lệ: ought to.
  • Không thêm -s với ngôi thứ ba số ít: He must leave. (không phải musts).
  • Phủ định thêm not ngay sau modal: cannot/can’t, could not/couldn’t, should not/shouldn’t, will not/won’t, must not/mustn’t.
  • Câu hỏi đảo modal lên trước chủ ngữ, không dùng do/does: Can you help me? (Bạn giúp tôi được không?)
  • Không đứng cạnh nhau: không nói will can; phải dùng dạng thay thế: will be able to.

Nếu muốn ôn lại phân biệt động từ thường và trợ động từ, xem bài động từ là gì.

Bảng tổng hợp động từ khuyết thiếu và cách dùng

Modal Cách dùng chính Ví dụ
can khả năng; xin phép (thân mật); khả năng xảy ra nói chung Minh can speak Japanese. (Minh nói được tiếng Nhật.)
could khả năng trong quá khứ; yêu cầu lịch sự; khả năng xảy ra Could you open the window? (Bạn mở giúp cửa sổ được không?)
may xin phép (trang trọng); có thể xảy ra May I come in? (Tôi vào được không ạ?)
might có thể xảy ra (khả năng thấp hơn may) It might rain later. (Lát nữa có thể mưa.)
must bắt buộc (do người nói thấy cần); suy đoán chắc chắn I must call my mum. (Tôi phải gọi cho mẹ.)
have to bắt buộc do quy định, hoàn cảnh bên ngoài We have to wear uniforms. (Chúng tôi phải mặc đồng phục.)
should / ought to lời khuyên, điều nên làm You should sleep earlier. (Bạn nên ngủ sớm hơn.)
will tương lai; quyết định tức thời; sẵn lòng I’ll carry it for you. (Để tôi xách cho.)
would yêu cầu lịch sự; câu điều kiện; thói quen trong quá khứ Would you like some tea? (Bạn dùng trà nhé?)
shall đề nghị, gợi ý với I/we (chủ yếu Anh – Anh) Shall we start? (Chúng ta bắt đầu nhé?)

Have to thực chất là động từ bán khuyết thiếu (semi-modal): nó có đủ các dạng chia (has to, had to, will have to) và cần do/does khi phủ định, nghi vấn: Do you have to work on Sunday?

Bảng tổng hợp động từ khuyết thiếu và cách dùng
Bảng tổng hợp động từ khuyết thiếu và cách dùng – tóm tắt nhanh.

Can, could và be able to

Can nói về khả năng ở hiện tại; could nói về khả năng chung trong quá khứ: When I was five, I could read. (Lúc năm tuổi tôi đã biết đọc.) Nhưng khi nói về một lần làm được việc khó trong quá khứ, dùng was/were able to hoặc managed to: The fire spread quickly, but everyone was able to escape. (Lửa lan nhanh nhưng mọi người đều thoát ra được.)

Vì can không có dạng tương lai hay hoàn thành, ta dùng be able to: I will be able to drive next year. (Năm sau tôi sẽ lái xe được.) Về will trong tương lai, xem thêm bài thì tương lai đơn.

May và might: mức độ có thể

Cả hai đều diễn tả điều có thể xảy ra, might thường nghe ít chắc chắn hơn một chút: Emma may come to the party. (Emma có thể sẽ đến bữa tiệc.) – She might be busy, though. (Nhưng cũng có thể cô ấy bận.) Khi xin phép, may trang trọng hơn can. (Tên Emma trong ví dụ này là một tên nữ gốc German, nghĩa là “toàn vẹn, bao quát”.)

Must và have to: khác nhau thế nào?

Ở thể khẳng định, nghĩa gần giống nhau nhưng nguồn gốc của nghĩa vụ khác: must thường thể hiện người nói tự thấy cần (I must study harder. – Tôi phải học chăm hơn), còn have to nói về quy định, hoàn cảnh bên ngoài (I have to be at work at 8. – Tôi phải có mặt ở chỗ làm lúc 8 giờ). Trong tiếng Anh – Mỹ, have to được dùng nhiều hơn hẳn trong giao tiếp. Must không có dạng quá khứ, nên quá khứ dùng had to.

Mustn’t và don’t have to: nghĩa trái ngược

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
mustn’t cấm, không được phép You mustn’t smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
don’t have to không cần, không bắt buộc You don’t have to come early. (Bạn không cần đến sớm.)

Đây là lỗi kinh điển: nói You mustn’t pay khi muốn mời ai đó sẽ thành “bạn bị cấm trả tiền”; đúng phải là You don’t have to pay.

Should và ought to: lời khuyên

Hai từ gần như đồng nghĩa; ought to trang trọng hơn và ít dùng ở dạng phủ định, nghi vấn. You ought to apologise. = You should apologise. (Bạn nên xin lỗi.) Muốn hỏi lời khuyên: What should I do? (Tôi nên làm gì?)

Will, would, shall

Would làm câu yêu cầu, lời mời lịch sự hơn will: Would you help me? lịch sự hơn Will you help me?. Would còn xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 và 3, và trong cấu trúc would rather (thích … hơn). Shall ngày nay chủ yếu dùng trong câu hỏi đề nghị với I/we: Shall I open the door? (Tôi mở cửa nhé?)

  • must + V: gần như chắc chắn đúng: The lights are on. They must be at home. (Đèn sáng. Chắc chắn họ ở nhà.)
  • can’t + V: gần như chắc chắn sai: That can’t be Nam. He’s in Hanoi. (Đó không thể là Nam. Cậu ấy đang ở Hà Nội.)
  • may / might / could + V: có thể: She could be in the library. (Có thể cô ấy ở thư viện.)

Lưu ý: phủ định của must khi suy đoán là can’t, không phải mustn’t.

Dùng để nói về quá khứ: suy đoán điều đã xảy ra hoặc nuối tiếc. V3 là quá khứ phân từ, xem dạng của động từ bất quy tắc trong bảng động từ bất quy tắc.

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
must have + V3 chắc hẳn đã He must have forgotten. (Chắc anh ấy quên rồi.)
can’t / couldn’t have + V3 không thể nào đã She can’t have seen us. (Cô ấy không thể đã thấy chúng ta.)
may / might / could have + V3 có lẽ đã They might have missed the bus. (Có lẽ họ lỡ xe buýt.)
should have + V3 lẽ ra nên (nhưng đã không) I should have studied more. (Lẽ ra tôi nên học nhiều hơn.)
needn’t have + V3 đã làm nhưng hoá ra không cần You needn’t have bought flowers. (Bạn đâu cần mua hoa.)

Modal còn kết hợp với câu bị động: The form must be signed. (Mẫu đơn phải được ký.) – chi tiết ở bài câu bị động.

Modal perfect: modal + have + V3
Modal perfect: modal + have + V3 – tóm tắt nhanh.

Bài tập động từ khuyết thiếu

Chọn đáp án đúng:

  1. You ___ wear a seatbelt. It’s the law. (must / might)
  2. You ___ bring food; we have plenty. (mustn’t / don’t have to)
  3. When Lan was ten, she ___ swim very well. (can / could)
  4. ___ I borrow your pen, please? (May / Must)
  5. The phone is ringing. It ___ be Peter – he said he’d call. (must / can’t)
  6. You look tired. You ___ go to bed early. (should / would)
  7. I failed the test. I ___ have studied harder. (should / must)
  8. ___ we go for a walk? (Shall / Will)

Đáp án

  1. must – nghĩa vụ bắt buộc.
  2. don’t have to – không cần thiết, không phải cấm.
  3. could – khả năng chung trong quá khứ.
  4. May – xin phép lịch sự.
  5. must – suy đoán chắc chắn dựa trên thông tin có sẵn.
  6. should – lời khuyên.
  7. should – should have + V3 diễn tả nuối tiếc.
  8. Shall – gợi ý với we.

Động từ khuyết thiếu là mảnh ghép quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh: dùng đúng giúp lời nói lịch sự và chính xác hơn rất nhiều so với chỉ dùng động từ thường.

Câu hỏi thường gặp

Động từ khuyết thiếu gồm những từ nào?

Gồm can, could, may, might, must, shall, should, will, would và ought to. Have to, need to, be able to thường được xếp vào nhóm bán khuyết thiếu vì có đủ dạng chia.

Sau động từ khuyết thiếu là gì?

Sau modal verbs là động từ nguyên mẫu không to, ví dụ can swim, should go. Riêng ought to và have to đã có sẵn to trong cụm.

Mustn't và don't have to khác nhau thế nào?

Mustn't nghĩa là cấm, không được làm; don't have to nghĩa là không cần làm, làm hay không cũng được.

Động từ khiếm khuyết và động từ khuyết thiếu có giống nhau không?

Có, đây là hai cách gọi tiếng Việt khác nhau của cùng nhóm modal verbs trong tiếng Anh.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm