Contact /ˈkɒntækt/ (Anh–Anh) hay /ˈkɑːntækt/ (Anh–Mỹ), đọc gần đúng “con-tắc(t)”, là từ tiếng Anh vừa là động từ vừa là danh từ. Động từ contact nghĩa là liên hệ, liên lạc với ai; danh từ contact nghĩa là sự liên lạc, sự tiếp xúc, người liên hệ hoặc thông tin liên lạc. Khi giới trẻ nói “xin contact”, ý là xin số điện thoại hay tài khoản mạng xã hội để giữ liên lạc.
Contact xuất hiện ở khắp nơi: nút “Contact us” trên website, mục “Contacts” trong điện thoại, dòng “contact person” trên hợp đồng. Từ này quen nhưng người học hay mắc một lỗi ngữ pháp rất nhỏ mà dễ lộ: thêm giới từ sau động từ contact. Phần dưới sẽ giải thích rõ.
Contact nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh?
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Liên hệ, liên lạc (gọi, nhắn, gửi email) | Please contact me by email. – Vui lòng liên hệ tôi qua email. |
| Danh từ (không đếm được) | Sự liên lạc | We stayed in contact after school. – Chúng tôi vẫn giữ liên lạc sau khi ra trường. |
| Danh từ (không đếm được) | Sự tiếp xúc, chạm vào | Avoid contact with your eyes. – Tránh để tiếp xúc với mắt. |
| Danh từ (đếm được) | Người quen, mối quan hệ trong công việc | Lan has many contacts in the media. – Lan quen biết nhiều người trong giới truyền thông. |
| Danh từ (số nhiều) | Danh bạ điện thoại; kính áp tròng (viết tắt của contact lenses) | I wear contacts at work. – Tôi đeo kính áp tròng khi đi làm. |
| Danh từ (kỹ thuật) | Tiếp điểm điện | Clean the battery contacts. – Lau sạch tiếp điểm pin. |
Về cấu tạo, contact có gốc Latin contactus, liên quan đến động từ contingere nghĩa là “chạm vào”. Vì thế nghĩa gốc của từ là sự tiếp xúc, chạm; nghĩa liên lạc, liên hệ phát triển từ ý “chạm tới” một người.

Lỗi hay gặp: “contact to”, “contact with”
Khi là động từ, contact đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ:
- Đúng: Please contact our team. – Vui lòng liên hệ đội ngũ của chúng tôi.
- Sai: Please contact to our team. / Please contact with our team.
Giới từ with chỉ đi với contact khi nó là danh từ: be in contact with, make contact with, come into contact with. Ví dụ: I’m in contact with Peter. – Tôi đang giữ liên lạc với Peter. Nắm được sự khác nhau giữa động từ và danh từ này sẽ giúp email của bạn tự nhiên hơn hẳn; ôn thêm ở bài giới từ trong tiếng Anh.
Cụm từ thông dụng với contact
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| contact information / contact details | Thông tin liên lạc |
| contact person / point of contact | Người phụ trách liên hệ, đầu mối |
| Contact us | Liên hệ với chúng tôi (mục trên website) |
| contact form | Biểu mẫu liên hệ |
| keep / stay in contact | Giữ liên lạc |
| lose contact (with) | Mất liên lạc |
| eye contact | Giao tiếp bằng mắt, nhìn vào mắt người đối diện |
| close contact | Người tiếp xúc gần (hay gặp trong tin tức y tế) |
| emergency contact | Người liên hệ khi khẩn cấp |
Trên CV, mục Contact information thường gồm số điện thoại, địa chỉ email và thành phố sinh sống. Ở cuối email công việc, phần chữ ký (signature) cũng là nơi đặt thông tin liên lạc.

“Xin contact” là gì?
Trong tiếng Việt đời thường, “xin contact”, “để lại contact” nghĩa là xin thông tin liên lạc: số điện thoại, tài khoản mạng xã hội, email. Cách nói này thân mật, hay dùng khi làm quen hoặc kết nối công việc. Người bản ngữ không nói “give me your contact” theo nghĩa đó nhiều bằng các câu:
- Can I get your number? – Cho mình xin số điện thoại nhé?
- Can I have your contact details? – Cho tôi xin thông tin liên lạc được không?
- Let’s keep in touch. – Giữ liên lạc nhé.
Khi muốn người khác nhắn riêng, người Việt còn nói “ib” hoặc “PM”; xem thêm ở bài IB là gì.
Câu ví dụ với contact
- Feel free to contact me if you need help. – Cứ liên hệ với tôi nếu bạn cần giúp đỡ.
- Who is the contact person for this project? – Ai là đầu mối liên hệ của dự án này?
- Minh lost contact with his old friends. – Minh mất liên lạc với bạn cũ.
- Lucy saved my number in her contacts. – Lucy lưu số của tôi vào danh bạ.
- Try to make eye contact during the interview. – Cố gắng nhìn vào mắt người đối diện khi phỏng vấn.
- Our HR team will contact you within three days. – Bộ phận nhân sự sẽ liên hệ bạn trong vòng ba ngày.
- This product should not come into contact with water. – Sản phẩm này không được tiếp xúc với nước.
Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm
- get in touch (with) – liên lạc; thân thiện, tự nhiên hơn contact.
- reach (out to) – liên hệ, tìm đến ai; hay dùng trong email công việc.
- connect (with) – kết nối; thường dùng khi xây dựng quan hệ, mạng lưới.
- contract – hợp đồng; chỉ khác contact một chữ r nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Người làm việc với partner thường gặp cả hai từ trong cùng một email, nên hãy kiểm tra chính tả kỹ.
Muốn mở rộng vốn từ giao tiếp công sở, bạn có thể tham khảo thêm chuyên mục từ vựng tiếng Anh.






