TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Thì tương lai gần (be going to): công thức, cách dùng, bài tập

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 6 phút đọc
Thì tương lai gần (be going to): công thức, cách dùng, bài tập
Nội dung chính
  1. Công thức thì tương lai gần (be going to)
  2. Cách dùng thì tương lai gần
  3. Phân biệt be going to, will và hiện tại tiếp diễn
  4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
  5. Lỗi thường gặp khi dùng be going to
  6. Bài tập thì tương lai gần (có đáp án)

Thì tương lai gần (near future) trong tiếng Anh được tạo bằng be going to + động từ nguyên mẫu, ví dụ I am going to visit Da Lat next week (Tôi định đi Đà Lạt tuần sau). Thì này dùng cho dự định đã quyết từ trước và dự đoán có căn cứ từ những gì đang thấy ở hiện tại.

Nhiều người học nhầm “tương lai gần” là “việc sắp xảy ra trong vài phút”. Thực ra điểm cốt lõi của be going to không nằm ở khoảng cách thời gian mà ở mối liên hệ với hiện tại: kế hoạch đã có sẵn trong đầu, hoặc bằng chứng đã hiện ra trước mắt. Việc 5 năm nữa mới làm vẫn dùng được be going to nếu đã quyết từ bây giờ. Nếu bạn đang ôn hệ thống 12 thì, hãy xem thêm bài tổng hợp các thì trong tiếng Anh.

Công thức thì tương lai gần (be going to)

Động từ be chia theo chủ ngữ (am/is/are), còn động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + going to + V Lucy is going to learn Korean. (Lucy định học tiếng Hàn.)
Phủ định S + am/is/are + not + going to + V We aren’t going to sell the house. (Chúng tôi không định bán nhà.)
Nghi vấn Yes/No Am/Is/Are + S + going to + V? Are you going to call Minh? – Yes, I am. / No, I’m not.
Câu hỏi Wh- Wh- + am/is/are + S + going to + V? What are you going to wear tonight? (Tối nay bạn định mặc gì?)

Dạng rút gọn thường gặp: I’m, you’re, he’s, she’s, it’s, we’re, they’re; phủ định isn’t, aren’t (riêng I am not rút gọn thành I’m not).

Cách đọc và dạng “gonna”

Trong văn nói thân mật, going to thường được đọc lướt thành gonna /ˈɡʌnə/ hoặc /ˈɡənə/, đọc gần đúng “gơ-nờ”. Ví dụ: I’m gonna be late (Tớ sắp trễ rồi). Lưu ý ba điểm:

  • gonna chỉ thay cho going to khi theo sau là động từ. I’m going to the market (Tôi đang đi chợ) KHÔNG được nói thành “I’m gonna the market”, vì đây là động từ go + giới từ to, không phải cấu trúc tương lai.
  • Không viết gonna trong bài thi, email công việc hay văn bản trang trọng.
  • Vẫn cần be: nói chuẩn là She’s gonna, còn “She gonna” chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ, không nên bắt chước khi học.
Công thức thì tương lai gần (be going to)
Công thức thì tương lai gần (be going to) – tóm tắt nhanh.

Cách dùng thì tương lai gần

1. Dự định, kế hoạch đã quyết định trước thời điểm nói

Người nói đã nghĩ, đã chọn từ trước; có thể chưa sắp xếp chi tiết.

  • Peter is going to study medicine after high school. – Peter định học ngành y sau khi tốt nghiệp cấp 3.
  • I’m going to choose an English name before my first day at work. – Tôi định chọn một tên tiếng Anh trước ngày đi làm đầu tiên.

Ví dụ thứ hai rất đời thường với người Việt đi làm ở công ty nước ngoài; nếu bạn cũng đang cân nhắc, có thể tham khảo cách chọn tên tiếng Anh phù hợp với tên thật.

2. Dự đoán dựa trên dấu hiệu, bằng chứng ở hiện tại

Người nói nhìn thấy, nghe thấy điều gì đó khiến việc sắp xảy ra gần như chắc chắn.

  • Look at those dark clouds. It’s going to rain. – Nhìn mấy đám mây đen kìa. Trời sắp mưa.
  • Be careful! You’re going to drop the glasses. – Cẩn thận! Bạn sắp làm rơi mấy cái ly đấy.

3. Ý định trong quá khứ: was/were going to

Lùi be về quá khứ để nói về một dự định đã có nhưng thường không thành: I was going to call you, but my phone died. (Tôi đã định gọi cho bạn nhưng điện thoại hết pin.) Cấu trúc này cũng hay gặp trong câu tường thuật.

Phân biệt be going to, will và hiện tại tiếp diễn

Ba cách diễn đạt tương lai này đều đúng ngữ pháp nhưng khác nhau về thời điểm quyết định và mức độ sắp xếp.

Cấu trúc Dùng khi Ví dụ
will + V Quyết định ngay lúc nói; lời hứa, đề nghị; dự đoán theo ý kiến cá nhân The phone is ringing. – I’ll get it! (Để tôi nghe!)
be going to + V Dự định đã có từ trước; dự đoán có bằng chứng hiện tại I’m going to paint my room blue. (Tôi định sơn phòng màu xanh.)
Hiện tại tiếp diễn (be + V-ing) Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể: hẹn giờ, đặt vé, có người khác cùng tham gia I’m meeting Lan at 7 tonight. (Tối nay 7 giờ tôi gặp Lan, đã hẹn rồi.)

So sánh nhanh hai câu dự đoán: I think Vietnam will win là ý kiến cá nhân, còn Vietnam is going to win (khi đang dẫn 3–0 ở phút 85) dựa vào tình hình trước mắt. Chi tiết về will có trong bài thì tương lai đơn; còn cách dùng V-ing cho lịch hẹn được giải thích kỹ ở bài thì hiện tại tiếp diễn.

Một ghi chú hữu ích: trong mệnh đề sau if, when, as soon as, before, after nói về tương lai, tiếng Anh dùng hiện tại đơn chứ không dùng be going to hay will: When I finish school, I’m going to travel (không nói “When I am going to finish”). Quy tắc này liên quan trực tiếp đến câu điều kiện loại 1.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Thì tương lai gần thường đi cùng các trạng từ chỉ tương lai như tomorrow, tonight, next week/month/year, this weekend, soon, in two days. Tuy nhiên những từ này cũng đi với will, nên dấu hiệu quan trọng hơn là ngữ cảnh:

  • Câu có bằng chứng: Look!, Listen!, Watch out!, mô tả tình huống trước mắt.
  • Câu nói về kế hoạch, mục tiêu đã quyết: I’ve decided…, My plan is…

Lỗi thường gặp khi dùng be going to

  • Thiếu be: “I going to buy a laptop” → I am going to buy a laptop.
  • Chia động từ chính: “She is going to visits” → She is going to visit.
  • Dùng cho quyết định tức thời: Khi bạn bè nói “I’m thirsty”, phản ứng tự nhiên là I’ll get you some water, không phải “I’m going to get…”.
  • Lặp “go”: I’m going to go to Hanoi hoàn toàn đúng; nhiều người nói gọn I’m going to Hanoi (dùng hiện tại tiếp diễn), cả hai đều tự nhiên.

Bài tập thì tương lai gần (có đáp án)

Chia động từ trong ngoặc, dùng be going to, will hoặc hiện tại tiếp diễn sao cho tự nhiên nhất.

  1. Look at the sky! It (snow) ______.
  2. Anna has bought some flour and eggs. She (bake) ______ a cake.
  3. A: I can’t open this jar. – B: Give it to me. I (help) ______ you.
  4. We (not / travel) ______ this summer because we want to save money.
  5. ______ you (watch) ______ the final tonight?
  6. I (meet) ______ the dentist at 3 p.m. tomorrow. I booked it last week.
  7. David (be) ______ a pilot when he grows up. He has decided.
  8. Watch out! That car (hit) ______ the tree!

Đáp án:

  1. is going to snow – dự đoán có bằng chứng (nhìn bầu trời).
  2. is going to bake – dự định đã chuẩn bị nguyên liệu từ trước.
  3. will help (I’ll help) – quyết định ngay lúc nói, lời đề nghị.
  4. aren’t going to travel – quyết định đã có từ trước.
  5. Are … going to watch – hỏi về dự định.
  6. am meeting – lịch hẹn đã sắp xếp cụ thể (am going to meet cũng chấp nhận được).
  7. is going to be – dự định, mục tiêu đã quyết.
  8. is going to hit – dấu hiệu rõ ràng trước mắt.

Muốn luyện tiếp các thì tương lai khác, bạn có thể chuyển sang thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai hoàn thành, hoặc xem lộ trình tổng quát trong mục ngữ pháp tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai gần có phải chỉ dùng cho việc sắp xảy ra rất gần không?

Không. Be going to nhấn mạnh việc đã có dự định hoặc bằng chứng ở hiện tại, nên vẫn dùng được cho kế hoạch vài năm nữa, ví dụ: I'm going to buy a house in five years.

Gonna có dùng trong bài viết được không?

Gonna là cách nói thân mật của going to, phù hợp trong hội thoại, tin nhắn, lời bài hát. Trong bài thi, email công việc hay văn bản trang trọng nên viết đầy đủ going to.

Khi nào dùng will thay cho be going to?

Dùng will khi quyết định ngay lúc nói, khi hứa, đề nghị giúp đỡ hoặc đưa ra dự đoán theo ý kiến riêng. Dùng be going to khi kế hoạch đã có sẵn hoặc có dấu hiệu rõ ràng.

I'm going to go có bị thừa từ không?

Không thừa. I'm going to go to Hue là câu đúng ngữ pháp. Người bản ngữ cũng hay nói gọn I'm going to Hue, khi đó câu mang nghĩa kế hoạch theo kiểu hiện tại tiếp diễn.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm